Tính subnet IPv4

Nhập địa chỉ IPv4 kèm CIDR hoặc subnet mask để xem địa chỉ mạng, broadcast, dải host và loại địa chỉ, rồi chia thành các mạng con. Mọi phép tính chạy trong trình duyệt của bạn.

Địa chỉ IPv4 và CIDR

Nhập 192.168.1.10/24, hoặc kèm subnet mask (192.168.1.10 255.255.255.0) hoặc wildcard (192.168.1.10 0.0.0.255). Chỉ nhập địa chỉ thì tính như /32. Chưa hỗ trợ IPv6.

Chia thành các mạng con bằng nhau

Cách sử dụng

  1. Nhập địa chỉ IPv4 kèm độ dài tiền tố, ví dụ 192.168.1.10/24, hoặc kèm subnet mask như 192.168.1.10 255.255.255.0.
  2. Xem địa chỉ mạng, broadcast, dải host, số host dùng được, loại địa chỉ và dạng nhị phân. Bấm nút sao chép cạnh từng dòng.
  3. Muốn cắt mạng thành các phần bằng nhau, chọn tiền tố mới ở mục "Chia thành các mạng con bằng nhau" và tải CSV nếu cần.
  4. Muốn cấp mạng theo số host cần, nhập mỗi dòng một số host ở mục VLSM. Tool xếp từ mạng lớn đến nhỏ và cho thấy phần còn trống.

Subnet IPv4 hoạt động thế nào

  • Địa chỉ IPv4 gồm 32 bit, chia thành phần mạng và phần host. Độ dài tiền tố (CIDR, ví dụ /24) cho biết bao nhiêu bit đầu thuộc phần mạng. Subnet mask là cùng thông tin đó viết thành bốn số, wildcard là phần bù của mask.
  • Địa chỉ mạng là địa chỉ có mọi bit host bằng 0, broadcast có mọi bit host bằng 1. Với tiền tố từ /30 trở xuống (mạng có từ 4 địa chỉ), hai địa chỉ này không gán cho máy nên số host dùng được bằng tổng số địa chỉ trừ 2.
  • Hai trường hợp đặc biệt: /31 (RFC 3021) cho đường nối giữa hai thiết bị, cả hai địa chỉ đều dùng được và không có broadcast; /32 là đúng một địa chỉ.
  • Loại địa chỉ lấy theo bảng địa chỉ đặc biệt của IANA (RFC 6890 và các RFC được nêu kèm). Khi mạng bạn nhập lớn hơn dải chứa địa chỉ, tool báo rằng một phần của mạng thuộc loại khác. "Lớp" A–E là cách chia cũ trước CIDR, chỉ để tham khảo.
  • VLSM (mặt nạ mạng con có độ dài thay đổi): mỗi mạng con có kích thước riêng, vừa đủ số host cần cộng hai địa chỉ mạng và broadcast, làm tròn lên luỹ thừa của 2. Tool xếp mạng lớn nhất trước và mỗi mạng nằm đúng ranh giới của kích thước nó; khoảng trống do căn chỉnh được liệt kê ở phần còn trống, không bị bỏ qua.
  • Giới hạn: chỉ IPv4; chia thành tối đa 65.536 mạng con (hiển thị 1.024 mạng đầu, còn lại tải qua CSV); VLSM tối đa 64 dòng. Địa chỉ có số 0 đứng đầu (như 010) bị từ chối vì dễ bị hiểu là hệ bát phân.

Câu hỏi thường gặp

Địa chỉ IP tôi nhập có được gửi đi không?

Không. Mọi phép tính chạy trong trình duyệt của bạn; tool không gửi hay lưu địa chỉ và không kết nối tới địa chỉ đó.

Vì sao /24 chỉ có 254 host dùng được mà không phải 256?

Một mạng /24 có 256 địa chỉ, nhưng địa chỉ đầu là địa chỉ mạng và địa chỉ cuối là broadcast nên không gán cho máy. Còn 254 địa chỉ cho host.

/31 và /32 khác gì các tiền tố khác?

/31 có hai địa chỉ và cả hai đều dùng được cho hai đầu của một đường nối điểm-điểm (RFC 3021), không có broadcast. /32 là một địa chỉ duy nhất. Hai trường hợp này tool tính riêng, không áp dụng công thức "trừ 2".

Wildcard là gì và khác subnet mask thế nào?

Wildcard là phần bù của subnet mask: mask 255.255.255.0 thì wildcard là 0.0.0.255. Nó hay dùng trong danh sách điều khiển truy cập (ACL) của một số thiết bị mạng.

Vì sao tool từ chối địa chỉ như 010.0.0.1?

Số 0 đứng đầu có thể bị hiểu là hệ bát phân (010 là 8), khiến cùng một dòng chữ thành hai địa chỉ khác nhau tuỳ phần mềm. Hãy viết 10.0.0.1.

VLSM tính số host thế nào?

Mỗi mạng con cần ít nhất số host bạn nhập cộng hai địa chỉ (mạng và broadcast), làm tròn lên luỹ thừa của 2. Ví dụ cần 50 host thì cần 52 địa chỉ, nên là một mạng /26 (64 địa chỉ, 62 host dùng được). Mạng cần đúng 2 host là /30, tool không dùng /31 để tiết kiệm vì /31 chỉ hợp cho đường nối hai thiết bị.

Tool có hỗ trợ IPv6 không?

Chưa. Nếu bạn nhập địa chỉ IPv6, tool báo rõ là chưa hỗ trợ thay vì cho kết quả sai.